carmelite order
A monk of the Carmelite Order tends a small garden in the monastery cloister.
Định nghĩa
- Danh từ: Dòng Cát Minh (Carmelite Order) là một dòng tu hành khất thực của Giáo hội Công giáo La Mã, được thành lập vào thế kỷ 12 trên núi Carmel ở Palestine.
Ví dụ sử dụng
- (Dòng Cát Minh nổi tiếng với sự tập trung vào cầu nguyện chiêm niệm và lòng sùng kính Đức Trinh Nữ Maria.)
- (Nhiều vị thánh, như Thánh Teresa thành Ávila, là thành viên của Dòng Cát Minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to join the Carmelite Order": gia nhập Dòng Cát Minh.
- He decided to join the Carmelite Order after years of spiritual seeking. (Anh ấy quyết định gia nhập Dòng Cát Minh sau nhiều năm tìm kiếm tâm linh.)
"the Carmelite Order's tradition": truyền thống của Dòng Cát Minh.
- The Carmelite Order's tradition emphasizes silence and solitude. (Truyền thống của Dòng Cát Minh nhấn mạnh sự im lặng và cô tịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Carmelite (danh từ/ tính từ): tu sĩ Dòng Cát Minh; thuộc về Dòng Cát Minh.
- He is a Carmelite friar. (Anh ấy là một tu sĩ Dòng Cát Minh.)
- Carmelite spirituality (danh từ): linh đạo Cát Minh.
- Carmelite spirituality is deeply rooted in the Scriptures. (Linh đạo Cát Minh bắt nguồn sâu sắc từ Kinh Thánh.)
Từ đồng nghĩa
- Order of Our Lady of Mount Carmel: tên gọi đầy đủ của Dòng Cát Minh.
- Mendicant order: dòng tu khất thực (một loại dòng tu mà Dòng Cát Minh thuộc về).
Các cụm từ liên quan
- Discalced Carmelites (danh từ): Dòng Cát Minh Chân Đất (một nhánh cải cách của Dòng Cát Minh, do Thánh Teresa thành Ávila và Thánh Gioan Thánh Giá sáng lập).
- The Discalced Carmelites follow a stricter rule of life. (Dòng Cát Minh Chân Đất tuân theo một quy tắc sống khắt khe hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Carmelite habit (danh từ): tu phục của Dòng Cát Minh (thường có màu nâu và trắng).
- The brown and white Carmelite habit is a symbol of simplicity. (Tu phục màu nâu và trắng của Dòng Cát Minh là biểu tượng của sự giản dị.)